vũ kiếm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nét bút viết mạnh mẽ, hùng hồn, có khí thế như đang múa kiếm: Cụm từ này dùng để miêu tả lối viết hoặc phong cách văn chương đầy sức mạnh, dứt khoát và sinh động, gợi liên tưởng đến hình ảnh một thanh kiếm đang múa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bài văn của ông ấy được khen là có "vũ kiếm", từng câu chữ đều sắc bén và đầy nhiệt huyết.
- Nhà phê bình nhận xét tiểu thuyết lịch sử đó được viết với một ngòi bút mang tính "vũ kiếm".
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngòi bút vũ kiếm": Cách nói hoa mỹ để chỉ một phong cách viết mạnh mẽ, đanh thép, thường dùng trong văn chính luận, phê bình hoặc sử thi.
- Với ngòi bút vũ kiếm, nhà văn đã dựng lên một bức tranh lịch sử hùng tráng.
Biến thể và từ gần giống
- Hùng bút (danh từ): Ngòi bút hùng hồn, mạnh mẽ.
- Lời lẽ sắc bén (cụm danh từ): Cách diễn đạt sắc sảo, sâu cay.
Từ đồng nghĩa
- Văn phong hùng hồn: Phong cách viết văn mạnh mẽ, thuyết phục.
- Ngòi bút sắc sảo: Lối viết tinh tế, sắc bén.
Lưu ý sử dụng
- Tính trang trọng: "Vũ kiếm" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Thường được dùng trong phê bình văn học, bình luận nghệ thuật hoặc các văn bản có tính học thuật cao.
- Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu dùng để miêu tả và đánh giá phong cách sáng tác (văn học, thư pháp, hội họa có nét bút mạnh), không dùng cho lời nói thông thường hàng ngày.
- nét bút hùng như gươm múa